CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI LÀM HỒ SƠ LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG NĂM 2026
Hồ sơ ly hôn đơn phương tưởng như đơn giản nhưng trên thực tế có không ít trường hợp bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung, chuyển hồ sơ hoặc kéo dài thời gian giải quyết do người khởi kiện chuẩn bị chưa đầy đủ hoặc xác định sai vấn đề pháp lý.
Đặc biệt, từ năm 2026, khi hệ thống Tòa án nhân dân khu vực được áp dụng, việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền càng trở nên quan trọng.
Dưới đây là Các lỗi phổ biến khi làm hồ sơ ly hôn đơn phương mà người khởi kiện cần đặc biệt lưu ý.
MỤC LỤC
Toggle1. Nộp đơn sai Tòa án có thẩm quyền
Đây là một trong những lỗi thường gặp nhất khi thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương năm 2026.
Nhiều người vẫn dựa vào thông tin cũ và tìm đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi vợ hoặc chồng cư trú. Tuy nhiên, từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án đã được tổ chức lại và Tòa án nhân dân khu vực thực hiện thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo quy định mới.
Đối với vụ án ly hôn đơn phương, nguyên tắc chung là Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết.
Ví dụ: Người vợ muốn ly hôn đơn phương nhưng người chồng đang cư trú tại một địa bàn thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực A thì về nguyên tắc, hồ sơ phải được gửi đến Tòa án có thẩm quyền đối với nơi cư trú hoặc làm việc của người chồng.
Cần lưu ý: Việc xác định Tòa án không chỉ căn cứ vào tên xã, phường cũ mà cần xác định địa bàn thuộc Tòa án nhân dân khu vực nào theo hệ thống hiện hành. Nếu nộp sai Tòa án, hồ sơ có thể phải chuyển đến cơ quan có thẩm quyền, làm phát sinh thêm thời gian và công sức.
Cách khắc phục: Trước khi nộp đơn, cần xác định chính xác: Nơi cư trú hiện tại của bị đơn; Nơi làm việc của bị đơn nếu thuộc trường hợp có thể lựa chọn; Địa bàn đó hiện thuộc Tòa án nhân dân khu vực nào; Có thuộc trường hợp đặc biệt về thẩm quyền hay không.
2. Chỉ ghi “vợ chồng có mâu thuẫn” nhưng không nêu rõ căn cứ ly hôn
Một lỗi rất phổ biến trong đơn ly hôn đơn phương là người khởi kiện chỉ ghi: “Vợ chồng phát sinh nhiều mâu thuẫn, không còn tình cảm và không thể tiếp tục chung sống.”
Nội dung này có thể chưa đủ để thể hiện rõ tình trạng hôn nhân và căn cứ yêu cầu Tòa án giải quyết cho ly hôn.
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình, ly hôn theo yêu cầu của một bên được Tòa án xem xét khi có căn cứ cho thấy hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích của hôn nhân không đạt được.
Vì vậy, thay vì chỉ nói “có mâu thuẫn”, người khởi kiện nên trình bày diễn biến cụ thể của mâu thuẫn.
Ví dụ:
Thay vì viết: “Chồng thường xuyên gây mâu thuẫn nên tôi không muốn sống chung nữa.”
Có thể trình bày cụ thể hơn: “Từ tháng … năm …, vợ chồng thường xuyên phát sinh mâu thuẫn do ông … có hành vi … Hai bên đã nhiều lần trao đổi và gia đình hai bên hòa giải nhưng không đạt kết quả. Từ tháng … năm …, vợ chồng đã sống ly thân, không còn quan tâm, chăm sóc và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với nhau. Đến nay, tình trạng hôn nhân đã trở nên trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.”
Cách trình bày này giúp Tòa án có cơ sở xem xét quá trình hình thành và mức độ nghiêm trọng của mâu thuẫn.
3. Không cung cấp chứng cứ chứng minh cho yêu cầu ly hôn
Một sai lầm khác là cho rằng: “Tôi chỉ cần nói đúng sự thật thì Tòa án sẽ tự điều tra.”
Trên thực tế, trong vụ án dân sự, chứng cứ có vai trò rất quan trọng.
Người khởi kiện cần chủ động cung cấp những tài liệu, chứng cứ mà mình có để chứng minh cho yêu cầu của mình.
Những chứng cứ có thể sử dụng
Tùy từng vụ án, chứng cứ có thể bao gồm:
• Tin nhắn;
• Email;
• Hình ảnh;
• Video;
• File ghi âm, ghi hình phù hợp quy định pháp luật;
• Biên bản làm việc của Công an;
• Đơn trình báo;
• Hồ sơ bệnh viện;
• Hồ sơ điều trị thương tích;
• Kết luận giám định;
• Tài liệu chứng minh hành vi bạo lực gia đình;
• Tài liệu chứng minh việc sống ly thân;
• Tài liệu thể hiện hành vi vi phạm nghĩa vụ của vợ hoặc chồng;
• Lời khai của người làm chứng;
• Các tài liệu, chứng cứ hợp pháp khác.
Ví dụ về trường hợp bạo lực gia đình
Nếu người vợ cho rằng chồng thường xuyên đánh đập nhưng trong đơn chỉ ghi: “Chồng tôi thường xuyên đánh tôi.”, thì nên cung cấp thêm những tài liệu mà mình có như hồ sơ khám chữa bệnh, hình ảnh thương tích, biên bản Công an, tài liệu trình báo hoặc các chứng cứ khác.
Không phải cứ không có chứng cứ là chắc chắn không được ly hôn, nhưng việc thiếu chứng cứ có thể khiến việc chứng minh căn cứ ly hôn khó khăn hơn, đặc biệt khi bên còn lại phủ nhận toàn bộ nội dung mà người khởi kiện trình bày.
4. Không xác định rõ yêu cầu về con chung
Khi ly hôn, vấn đề con chung thường là nội dung tranh chấp quan trọng nhất.
Nếu có con chung, người khởi kiện nên xác định rõ:
• Có bao nhiêu con;
• Người nào đề nghị được trực tiếp nuôi con;
• Căn cứ nào cho thấy mình có điều kiện nuôi dưỡng con;
• Có yêu cầu người còn lại cấp dưỡng hay không;
• Mức cấp dưỡng đề nghị.
Tòa án căn cứ vào đâu để quyết định người trực tiếp nuôi con?
Khi cha mẹ không thỏa thuận được, Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con. Tòa án có thể xem xét:
• Điều kiện kinh tế,
• Chỗ ở;
• Thu nhập;
• Thời gian chăm sóc con;
• Điều kiện học tập;
• Môi trường sống;
• Khả năng chăm sóc, giáo dục;
• Sự ổn định trong cuộc sống của con;
• Đạo đức, lối sống của cha, mẹ;
• Các yếu tố khác có liên quan.
Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật có nguyên tắc ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Một hiểu lầm cần tránh
Không nên cho rằng: “Ai có thu nhập cao hơn thì chắc chắn được nuôi con.”. Điều kiện kinh tế chỉ là một trong những yếu tố được xem xét. Tòa án đánh giá tổng thể quyền lợi về mọi mặt của con chứ không đơn thuần căn cứ vào mức thu nhập của cha hoặc mẹ.
5. Không xác định rõ tài sản chung và nợ chung
Đây là lỗi có thể khiến vụ án ly hôn trở nên phức tạp hơn đáng kể.
Nếu vợ chồng có:
• Nhà đất;
• Xe;
• Tiền gửi ngân hàng;
• Cổ phần, phần vốn góp;
• Tài sản có giá trị khác;
• Khoản vay ngân hàng;
• Khoản nợ cá nhân;
• Nghĩa vụ tài chính với người thứ ba;
thì cần xác định rõ có yêu cầu Tòa án giải quyết hay không.
Nếu muốn chia tài sản trong vụ án ly hôn
Người khởi kiện nên trình bày rõ:
• Tài sản là gì;
• Tài sản hình thành khi nào;
• Nguồn gốc tài sản;
• Ai đang quản lý;
• Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng;
• Giá trị tài sản dự kiến;
• Yêu cầu chia tài sản như thế nào.
Ví dụ đối với nhà đất cần chuẩn bị những giấy tờ như:
• Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
• Hợp đồng chuyển nhượng;
• Giấy tờ mua bán;
• Tài liệu chứng minh nguồn tiền;
• Các giấy tờ liên quan đến quá trình hình thành tài sản.
Đối với nợ chung
Không nên chỉ ghi: “Vợ chồng có nợ ngân hàng.”
Cần xác định rõ:
• Khoản vay của ai;
• Vay vào thời điểm nào;
• Số tiền vay;
• Mục đích vay;
• Có sử dụng cho nhu cầu gia đình hay không;
• Ai đang đứng tên hợp đồng;
• Dư nợ hiện tại;
• Có người bảo lãnh hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hay không.
Việc xác định chính xác tài sản và nghĩa vụ tài sản ngay từ đầu giúp Tòa án xác định đúng phạm vi tranh chấp và những người có liên quan.
6. Không xác định rõ phạm vi yêu cầu ngay khi nộp đơn
Đây là lỗi ít được chú ý nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình giải quyết vụ án.
Người khởi kiện cần xác định mình muốn Tòa án giải quyết những vấn đề nào:
Về hôn nhân: Có yêu cầu ly hôn hay không.
Về con chung: Ai trực tiếp nuôi; Có yêu cầu cấp dưỡng hay không; Mức cấp dưỡng.
Về tài sản: Có yêu cầu chia tài sản hay không.
Về nợ chung: Có yêu cầu giải quyết nghĩa vụ trả nợ hay không.
Việc xác định rõ phạm vi yêu cầu ngay từ đầu giúp tránh tình trạng đơn chỉ yêu cầu ly hôn nhưng sau đó mới phát sinh thêm nhiều tranh chấp phức tạp.
Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự vẫn có quyền thực hiện, thay đổi hoặc bổ sung yêu cầu theo giới hạn và điều kiện do pháp luật tố tụng quy định.
7. Không chuẩn bị giấy tờ chứng minh điều kiện nuôi con
Trong các vụ tranh chấp quyền nuôi con, chỉ nói: “Tôi có đủ điều kiện nuôi con.”, thường chưa phải là cách chứng minh thuyết phục nhất.
Người muốn trực tiếp nuôi con nên chủ động chuẩn bị tài liệu chứng minh điều kiện thực tế của mình, chẳng hạn:
• Hợp đồng lao động;
• Tài liệu chứng minh thu nhập;
• Giấy tờ về nơi ở;
• Tài liệu về điều kiện học tập của con;
• Chứng cứ chứng minh quá trình trực tiếp chăm sóc con;
• Tài liệu thể hiện lịch sinh hoạt, chăm sóc con nếu cần;
• Các tài liệu khác có liên quan.
Ngược lại, nếu cho rằng người còn lại không đủ điều kiện nuôi con, cũng cần có chứng cứ cụ thể thay vì chỉ đưa ra nhận xét hoặc cáo buộc.
8. Hồ sơ thiếu giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh của con
Một số trường hợp người khởi kiện không còn giữ bản chính giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh của con. Điều này không có nghĩa là đương nhiên không thể thực hiện thủ tục ly hôn.
Người khởi kiện cần chủ động tìm cách bổ sung tài liệu hộ tịch hoặc giấy tờ thay thế hợp lệ theo quy định. Đối với giấy đăng ký kết hôn, trong trường hợp phù hợp có thể thực hiện thủ tục xin cấp bản sao/trích lục đăng ký kết hôn để sử dụng trong hồ sơ.
Điểm quan trọng là không nên vì thiếu một giấy tờ mà tự ý khai sai hoặc sử dụng tài liệu không hợp pháp.
9. Cố tình ghi sai địa chỉ của vợ hoặc chồng
Đây là lỗi đặc biệt cần tránh. Một số người biết người chồng đã chuyển đi nơi khác nhưng vẫn ghi địa chỉ cũ mà không có căn cứ. Việc xác định địa chỉ của bị đơn có ý nghĩa trực tiếp đối với thẩm quyền giải quyết của Tòa án và quá trình tống đạt văn bản tố tụng.
Nếu không biết chính xác nơi cư trú hiện tại của người còn lại, cần trình bày trung thực những thông tin mình biết và cung cấp các thông tin có thể giúp Tòa án xác minh.
Không nên tự ý tạo ra một địa chỉ chỉ để hồ sơ được tiếp nhận.
10. Làm hồ sơ ly hôn đơn phương như thế nào để hạn chế bị trả lại?
Trước khi nộp hồ sơ, người yêu cầu nên kiểm tra ít nhất các nhóm vấn đề sau:
Về Tòa án
• Đã xác định đúng bị đơn chưa?
• Đã xác định đúng nơi cư trú hoặc làm việc chưa?
• Địa bàn hiện thuộc Tòa án nhân dân khu vực nào?
Về quan hệ hôn nhân
• Có giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc tài liệu thay thế hợp lệ chưa?
• Đã trình bày cụ thể nguyên nhân mâu thuẫn chưa?
• Có chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn chưa?
Về con chung
• Đã xác định yêu cầu nuôi con chưa?
• Có yêu cầu cấp dưỡng không?
• Có tài liệu chứng minh điều kiện nuôi con không?
Về tài sản và nợ
• Có yêu cầu chia tài sản không?
• Có nhà đất, xe, tiền hoặc tài sản khác không?
• Có khoản nợ chung không?
• Đã chuẩn bị tài liệu liên quan chưa?
Kết luận
Hồ sơ ly hôn đơn phương không chỉ đơn giản là chuẩn bị một lá đơn và giấy đăng ký kết hôn. Để vụ án được giải quyết thuận lợi, người khởi kiện cần xác định chính xác Tòa án có thẩm quyền, căn cứ ly hôn, chứng cứ, yêu cầu về con chung, cấp dưỡng, tài sản và nợ chung.
Trong thực tế, những trường hợp dễ phát sinh khó khăn nhất thường là không biết địa chỉ của người còn lại, bị đơn không hợp tác, tranh chấp quyền nuôi con, có nhà đất hoặc tài sản giá trị lớn, có nợ chung hoặc có yếu tố nước ngoài.
Vì vậy, trước khi nộp đơn, nên rà soát toàn bộ hồ sơ và xác định rõ phạm vi yêu cầu. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hạn chế việc phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ mà còn giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người yêu cầu ly hôn.
Căn cứ pháp lý tham khảo:
• Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014;
• Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
• Luật số 85/2025/QH15;
• Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14;
• Các văn bản pháp luật có liên quan đang có hiệu lực tại thời điểm giải quyết vụ án.
Xem thêm: Dịch vụ ly hôn nhanh tại Hóc Môn
Thông tin liên hệ: LUẬT SƯ HÓC MÔN
Địa chỉ: Số 43 Nguyễn Ảnh Thủ, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, TP.HCM
Điện thoại: 0833999977
Website: Luatsuhocmon.com.vn
Xem vị trí trên Google Maps: https://maps.app.goo.gl/EdunpnisDKoiKNiT6

XEM THÊM
Quy định mức cấp dưỡng sau ly hôn năm 2026
Chồng ngoại tình nhưng không chịu ly hôn: Người vợ phải làm gì?
Chồng ngoại tình có ly hôn được không ?